ngự phê
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời phê, lời châu phê của nhà vua: Chỉ những dòng chữ, lời bình, chỉ thị hoặc phán quyết do chính đương kim hoàng đế (vua) viết hoặc điểm chỉ lên trên các văn bản, tấu chương, tranh vẽ... trong chế độ quân chủ. Đây là một hành động mang tính quyền lực tối cao, thể hiện ý chỉ cuối cùng của nhà vua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên tờ tấu của quan địa phương còn lưu lại nét mực son ngự phê. (Trên tờ tấu của quan địa phương vẫn còn giữ nguyên nét mực son do nhà vua phê.)
- Nhà nghiên cứu tìm thấy bản sắc phong có ngự phê của vua Tự Đức. (Nhà nghiên cứu đã tìm thấy bản sắc phong có lời phê của vua Tự Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bút tích ngự phê": chỉ những nét chữ, dấu ấn cụ thể do nhà vua để lại.
- Bảo tàng đang trưng bày một bức tranh có bút tích ngự phê. (Bảo tàng đang trưng bày một bức tranh có chữ viết tay do nhà vua phê.)
- "Châu phê": một từ đồng nghĩa, cũng chỉ lời phê của vua, thường được viết bằng mực son (châu).
- Tờ biểu được dâng lên và đợi chờ châu phê. (Tờ biểu được dâng lên và chờ đợi lời phê bằng mực son của nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Châu phê (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đến việc dùng mực son (châu) để phê.
- Châu bản (danh từ): văn bản có chữ viết hoặc dấu ấn của nhà vua.
- Ngự bút (danh từ): chữ viết, tác phẩm thư pháp do chính nhà vua viết ra.
- Ngự chỉ (danh từ): mệnh lệnh, chỉ dụ của nhà vua.
Từ đồng nghĩa
- Châu phê: Lời phê của vua (thường dùng mực son).
- Thánh chỉ: Mệnh lệnh của vua (thiên về nội dung mệnh lệnh hơn là hình thức phê trên văn bản).
Lưu ý về cách dùng
- Ngữ cảnh: Từ này chỉ được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, học thuật liên quan đến chế độ quân chủ Việt Nam hoặc các nước đồng văn. Không dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
- Tính trang trọng: Đây là một từ Hán Việt mang tính trang trọng, cổ kính, thường xuất hiện trong sử sách, tài liệu nghiên cứu hoặc di sản văn hóa.
- Lời phê của vua.